edward weston
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhiếp ảnh gia người Mỹ (1886-1958): Edward Weston là một trong những nhiếp ảnh gia có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20 của Hoa Kỳ, nổi tiếng với các bức ảnh tĩnh vật, phong cảnh và khỏa thân mang tính biểu tượng, có độ chi tiết và sắc nét cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The museum is hosting an exhibition featuring the works of Edward Weston. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Edward Weston.)
- Edward Weston is often cited as a master of modernist photography. (Edward Weston thường được nhắc đến như một bậc thầy của nhiếp ảnh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the style of Edward Weston": theo phong cách của Edward Weston. Cụm từ này dùng để mô tả tác phẩm nhiếp ảnh có đặc điểm tương tự phong cách của ông, như sự chú trọng đến hình thức, kết cấu và độ tinh khiết của hình ảnh.
- Her black-and-white still life photography is clearly in the style of Edward Weston. (Nhiếp ảnh tĩnh vật đen trắng của cô ấy rõ ràng là theo phong cách của Edward Weston.)
Biến thể và từ gần giống
- Westonian (adj): (thuộc về) phong cách hoặc đặc điểm nghệ thuật của Edward Weston. (Từ này ít phổ biến và thường dùng trong phê bình nghệ thuật).
- The Westonian approach emphasizes sharp focus and rich tonal range. (Cách tiếp cận kiểu Weston nhấn mạnh vào độ nét sâu và dải tông màu phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Photographic master: bậc thầy nhiếp ảnh.
- Modernist photographer: nhiếp ảnh gia trường phái hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên "Edward Weston". Tên của ông chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ người hoặc phong cách nghệ thuật.
Noun
- Nhiếp ảnh gia người Hoa Kỳ (1886-1958)